Trang Trịnh

Id O56COS
Location Đà Nẵng
Phone 0942****48
Điểm đánh đôi 2.16
Trận đánh đôi 7(3/4)
Max score 2.36
Lock score 2.16
Id O56COS
Location Đà Nẵng
Phone 0942****48
Điểm đánh đơn -
Trận đánh đơn -(-/-)

Hình ảnh

GIẢI CHỊ ĐẸP VÀO BẾP - ĐÔI NỮ 4.3

19/10/2024   ID:HGP8Vz8B8k
Tournament
Loss -0.018
0-1
4 - 11
Image

Nguyễn Như Quý

  • 2.43
  • -0.02
  • 2.41

&

Trang Trịnh

  • 1.99
  • -0.018
  • 1.97
Image

Lan Tica

  • 2.14
  • 0.02
  • 2.16

&

Ty Hoàng

  • 2.14
  • 0.02
  • 2.16

GIẢI CHỊ ĐẸP VÀO BẾP - ĐÔI NỮ 4.3

19/10/2024   ID:AMwOHySLOk
Tournament
Lose -0.024
1-0
11 - 4
Image

Ni Buly

  • 1.99
  • 0.02
  • 2.02

&

Thu K Nguyen

  • 1.99
  • 0.024
  • 2.02
Image

Nguyễn Như Quý

  • 2.45
  • -0.02
  • 2.43

&

Trang Trịnh

  • 2.01
  • -0.02
  • 1.99

GIẢI CHỊ ĐẸP VÀO BẾP - ĐÔI NỮ 4.3

19/10/2024   ID:XIaDj5Wggt
Tournament
Win +0.012
0-1
6 - 11
Image

Isabella Jeppsson

  • 2.01
  • -0.01
  • 2.00

&

Lê thu

  • 2.31
  • -0.012
  • 2.30
Image

Nguyễn Như Quý

  • 2.44
  • 0.01
  • 2.45

&

Trang Trịnh

  • 2.00
  • 0.01
  • 2.01

Fitfun Open - Aug 2024 - Newbie - Quarter Final

04/08/2024   ID:HEB934DULJ
Tournament
Lose -0.038
1-0
15 - 4
Image

Hoàng Linh

  • 2.42
  • 0.04
  • 2.46

&

Ngôn

  • 2.42
  • 0.038
  • 2.46
Image

Trang Trịnh

  • 2.34
  • -0.04
  • 2.30

&

Tuấn Hồng Kông

  • 2.34
  • -0.04
  • 2.30

Fitfun Open - Aug 2024 - Newbie

03/08/2024   ID:MXPMEMYYCN
Tournament
Win +0.036
0-1
3 - 11
Image

Việt Trang Hoàng

  • 2.21
  • -0.04
  • 2.17

&

Hưng Trang Hoàng

  • 2.21
  • -0.036
  • 2.17
Image

Trang Trịnh

  • 2.31
  • 0.04
  • 2.34

&

Tuấn Hồng Kông

  • 2.31
  • 0.04
  • 2.34

Fitfun Open - Aug 2024 - Newbie

03/08/2024   ID:HTK3FP16LH
Tournament
Loss -0.051
0-1
7 - 11
Image

Trang Trịnh

  • 2.36
  • -0.05
  • 2.31

&

Tuấn Hồng Kông

  • 2.36
  • -0.051
  • 2.31
Image

Lưu Tùng Nhân

  • 2.35
  • 0.05
  • 2.40

&

Nguyễn Thanh

  • 2.35
  • 0.05
  • 2.40

Fitfun Open - Aug 2024 - Newbie

03/08/2024   ID:RG0AA7H8F9
Tournament
Win +0.056
0-1
6 - 11
Image

Đạt Bể

  • 2.34
  • -0.06
  • 2.29

&

Băng Ngân

  • 2.34
  • -0.056
  • 2.29
Image

Trang Trịnh

  • 2.30
  • 0.06
  • 2.36

&

Tuấn Hồng Kông

  • 2.30
  • 0.06
  • 2.36